修羅 (しゅら すら) — đấu tranh; cảnh (của) sự tàn sát
修羅
TU LA
しゅ ら
Đấu tranh; cảnh (của) sự tàn sát
彼女
と
大喧嘩
して
、
部屋
が
完全
に
修羅場
った
。
Tôi cãi nhau lớn với bạn gái và căn phòng biến thành chiến trường luôn.
Ảnh minh họa

修羅 (しゅら すら) — đấu tranh; cảnh (của) sự tàn sát
TU LA
