合戦 (かっせん がっせん) — giao chiến; thi; thi đấu; cuộc chiến; cạnh tranh ; giao tranh
合戦
HỢP CHIẾN
か っ せ ん
Giao chiến; thi; thi đấu; cuộc chiến; cạnh tranh ; giao tranh
川中島
の
合戦
Cuộc giao tranh ở Kawanakajima .
Ảnh minh họa

合戦 (かっせん がっせん) — giao chiến; thi; thi đấu; cuộc chiến; cạnh tranh ; giao tranh
HỢP CHIẾN
