争奪戦 (そうだつせん) — cuộc chiến tranh; trận chiến đấu; sự đấu tranh
争奪戦
TRANH ĐOẠT CHIẾN
そ う だ つ せ ん
そ う だ つ せ ん
そ う だ つ せ ん
Cuộc chiến tranh; trận chiến đấu; sự đấu tranh
〜
の
争奪戦
が
激
しい
Cuộc chiến đấu vì ~ gay go
Cuộc thi; sự thi đấu
一番才能
のある
人材
をめぐって
争奪戦
を
行
う
Tổ chức cuộc thi chọn người tài năng nhất.
Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi; cuộc chiến
仕事争奪戦
Cuộc cạnh tranh để giành việc làm.
Ảnh minh họa


