対戦 (たいせん) — trận đánh; cuộc chiến đấu
対戦
ĐỐI CHIẾN
た い せ ん
Trận đánh; cuộc chiến đấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 対戦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対戦する/たいせんする |
| Quá khứ (た) | 対戦した |
| Phủ định (未然) | 対戦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対戦します |
| te (て) | 対戦して |
| Khả năng (可能) | 対戦できる |
| Thụ động (受身) | 対戦される |
| Sai khiến (使役) | 対戦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対戦させられる |
| Điều kiện (条件) | 対戦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対戦しろ |
| Ý chí (意向) | 対戦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対戦するな |

