争奪 (そうだつ) — cuộc chiến tranh; trận chiến đấu; sự đấu tranh
争奪
TRANH ĐOẠT
そ う だ つ
Cuộc chiến tranh; trận chiến đấu; sự đấu tranh
出版社
の
間
で
版権
の
争奪戦
を
引
き
起
こす
Gây ra cuộc chiến tranh giành quyền xuất bản giữa các nhà xuất bản.
Cuộc thi; sự thi đấu
優勝杯争奪戦
Cuộc thi đấu giành cúp vô địch. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 争奪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 争奪する/そうだつする |
| Quá khứ (た) | 争奪した |
| Phủ định (未然) | 争奪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 争奪します |
| te (て) | 争奪して |
| Khả năng (可能) | 争奪できる |
| Thụ động (受身) | 争奪される |
| Sai khiến (使役) | 争奪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 争奪させられる |
| Điều kiện (条件) | 争奪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 争奪しろ |
| Ý chí (意向) | 争奪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 争奪するな |

