対抗 (たいこう) — sự đối kháng; sự chống đối; sự đối lập
対抗
ĐỐI KHÁNG
た い こ う
JLPTN1
Sự đối kháng; sự chống đối; sự đối lập
対抗
の
運動
Cuộc vận động chống đối .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 対抗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対抗する/たいこうする |
| Quá khứ (た) | 対抗した |
| Phủ định (未然) | 対抗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対抗します |
| te (て) | 対抗して |
| Khả năng (可能) | 対抗できる |
| Thụ động (受身) | 対抗される |
| Sai khiến (使役) | 対抗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対抗させられる |
| Điều kiện (条件) | 対抗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対抗しろ |
| Ý chí (意向) | 対抗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対抗するな |

