反抗 (はんこう) — sự phản kháng.
反抗
PHẢN KHÁNG
は ん こ う
JLPTN3
Sự phản kháng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反抗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反抗する/はんこうする |
| Quá khứ (た) | 反抗した |
| Phủ định (未然) | 反抗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反抗します |
| te (て) | 反抗して |
| Khả năng (可能) | 反抗できる |
| Thụ động (受身) | 反抗される |
| Sai khiến (使役) | 反抗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反抗させられる |
| Điều kiện (条件) | 反抗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反抗しろ |
| Ý chí (意向) | 反抗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反抗するな |

