反逆 (はんぎゃく) — bội nghịch
反逆
PHẢN NGHỊCH
は ん ぎゃ く
Bội nghịch
Cuộc phiến loạn; cuộc phản nghịch
Đại phản
Nghịch
Phản nghịch.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反逆
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反逆する/はんぎゃくする |
| Quá khứ (た) | 反逆した |
| Phủ định (未然) | 反逆しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反逆します |
| te (て) | 反逆して |
| Khả năng (可能) | 反逆できる |
| Thụ động (受身) | 反逆される |
| Sai khiến (使役) | 反逆させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反逆させられる |
| Điều kiện (条件) | 反逆すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反逆しろ |
| Ý chí (意向) | 反逆しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反逆するな |

