内応 (ないおう) — Sự thông đồng với kẻ địch; sự phản bội; sự nội ứng.
内応
NỘI ỨNG
な い お う
Sự thông đồng với kẻ địch; sự phản bội; sự nội ứng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内応
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内応する/ないおうする |
| Quá khứ (た) | 内応した |
| Phủ định (未然) | 内応しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内応します |
| te (て) | 内応して |
| Khả năng (可能) | 内応できる |
| Thụ động (受身) | 内応される |
| Sai khiến (使役) | 内応させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内応させられる |
| Điều kiện (条件) | 内応すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内応しろ |
| Ý chí (意向) | 内応しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内応するな |

