帰順 (きじゅん) — qui hàng.
帰順
QUY THUẬN
き じゅ ん
Qui hàng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帰順
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰順する/きじゅんする |
| Quá khứ (た) | 帰順した |
| Phủ định (未然) | 帰順しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰順します |
| te (て) | 帰順して |
| Khả năng (可能) | 帰順できる |
| Thụ động (受身) | 帰順される |
| Sai khiến (使役) | 帰順させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰順させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰順すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰順しろ |
| Ý chí (意向) | 帰順しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰順するな |

