抗争 (こうそう) — cuộc kháng chiến; sự kháng chiến; kháng chiến; phản kháng; chiến tranh; giao chiến.
抗争
KHÁNG TRANH
こ う そ う
JLPTN1
Cuộc kháng chiến; sự kháng chiến; kháng chiến; phản kháng; chiến tranh; giao chiến.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抗争
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抗争する/こうそうする |
| Quá khứ (た) | 抗争した |
| Phủ định (未然) | 抗争しない |
| Lịch sự (丁寧) | 抗争します |
| te (て) | 抗争して |
| Khả năng (可能) | 抗争できる |
| Thụ động (受身) | 抗争される |
| Sai khiến (使役) | 抗争させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抗争させられる |
| Điều kiện (条件) | 抗争すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抗争しろ |
| Ý chí (意向) | 抗争しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抗争するな |

