戦い (たたかい) — trận chiến đấu; sự đấu tranh; sự xung đột
戦い
CHIẾN
た た か い
JLPTN3
Trận chiến đấu; sự đấu tranh; sự xung đột
自然
との
戦
い
Cuộc chiến chống lại thiên nhiên .
Ảnh minh họa

戦い (たたかい) — trận chiến đấu; sự đấu tranh; sự xung đột
CHIẾN
