戦争 (せんそう) — chiến tranh
戦争
CHIẾN TRANH
せ ん そ う
JLPTN4
Chiến tranh
Cuộc chiến; cuộc cạnh tranh; cuộc tranh đấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戦争
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戦争する/せんそうする |
| Quá khứ (た) | 戦争した |
| Phủ định (未然) | 戦争しない |
| Lịch sự (丁寧) | 戦争します |
| te (て) | 戦争して |
| Khả năng (可能) | 戦争できる |
| Thụ động (受身) | 戦争される |
| Sai khiến (使役) | 戦争させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戦争させられる |
| Điều kiện (条件) | 戦争すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戦争しろ |
| Ý chí (意向) | 戦争しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戦争するな |

