交戦 (こうせん) — chiến trận
交戦
GIAO CHIẾN
こ う せ ん
Chiến trận
Giao chiến; giao tranh; đánh nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交戦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交戦する/こうせんする |
| Quá khứ (た) | 交戦した |
| Phủ định (未然) | 交戦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交戦します |
| te (て) | 交戦して |
| Khả năng (可能) | 交戦できる |
| Thụ động (受身) | 交戦される |
| Sai khiến (使役) | 交戦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交戦させられる |
| Điều kiện (条件) | 交戦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交戦しろ |
| Ý chí (意向) | 交戦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交戦するな |

