戦闘 (せんとう) — chiến đấu
戦闘
CHIẾN ĐẤU
せ ん と う
JLPTN1
Chiến đấu
戦闘派遣隊
Đội tuần tra chiến đấu .
Chinh chiến
Trận chiến; cuộc chiến
Trận mạc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戦闘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戦闘する/せんとうする |
| Quá khứ (た) | 戦闘した |
| Phủ định (未然) | 戦闘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 戦闘します |
| te (て) | 戦闘して |
| Khả năng (可能) | 戦闘できる |
| Thụ động (受身) | 戦闘される |
| Sai khiến (使役) | 戦闘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戦闘させられる |
| Điều kiện (条件) | 戦闘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戦闘しろ |
| Ý chí (意向) | 戦闘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戦闘するな |

