一戦 (いっせん ひといくさ) — một trận đánh; một trò chơi; một cuộc so tài; một cuộc chiến đấu
一戦
NHẤT CHIẾN
い っ せ ん
Một trận đánh; một trò chơi; một cuộc so tài; một cuộc chiến đấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一戦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一戦する/いっせんする |
| Quá khứ (た) | 一戦した |
| Phủ định (未然) | 一戦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一戦します |
| te (て) | 一戦して |
| Khả năng (可能) | 一戦できる |
| Thụ động (受身) | 一戦される |
| Sai khiến (使役) | 一戦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一戦させられる |
| Điều kiện (条件) | 一戦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一戦しろ |
| Ý chí (意向) | 一戦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一戦するな |

