勝負 (しょうぶ) — sự thắng hay thua; cuộc thi đấu; hiệp.
勝負
THẮNG PHỤ
しょ う ぶ
JLPTN2
Sự thắng hay thua; cuộc thi đấu; hiệp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勝負
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勝負する/しょうぶする |
| Quá khứ (た) | 勝負した |
| Phủ định (未然) | 勝負しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勝負します |
| te (て) | 勝負して |
| Khả năng (可能) | 勝負できる |
| Thụ động (受身) | 勝負される |
| Sai khiến (使役) | 勝負させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勝負させられる |
| Điều kiện (条件) | 勝負すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勝負しろ |
| Ý chí (意向) | 勝負しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勝負するな |

