試合 (しあい) — cuộc thi đấu; trận đấu
試合
THÍ HỢP
し あ い
JLPTN4
Cuộc thi đấu; trận đấu
どうしても
勝
たなければならない
試合
Trận đấu phải thắng bằng mọi giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 試合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 試合する/しあいする |
| Quá khứ (た) | 試合した |
| Phủ định (未然) | 試合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 試合します |
| te (て) | 試合して |
| Khả năng (可能) | 試合できる |
| Thụ động (受身) | 試合される |
| Sai khiến (使役) | 試合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 試合させられる |
| Điều kiện (条件) | 試合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 試合しろ |
| Ý chí (意向) | 試合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 試合するな |

