争い (あらそい あらがい) — sự tranh giành; sự đua tranh; sự đánh nhau; mâu thuẫn; chiến tranh; cuộc chiến; xung đột; tranh chấp
争い
TRANH
あ ら そ い
あ ら そ い
JLPTN1
Sự tranh giành; sự đua tranh; sự đánh nhau; mâu thuẫn; chiến tranh; cuộc chiến; xung đột; tranh chấp
金銭
がらみの
争
い
Đánh nhau vì tiền
Ảnh minh họa


