争闘 (そうとう) — sự đấu tranh, sự tranh đấu, sự chiến đấu
争闘
TRANH ĐẤU
そ う と う
Sự đấu tranh, sự tranh đấu, sự chiến đấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 争闘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 争闘する/そうとうする |
| Quá khứ (た) | 争闘した |
| Phủ định (未然) | 争闘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 争闘します |
| te (て) | 争闘して |
| Khả năng (可能) | 争闘できる |
| Thụ động (受身) | 争闘される |
| Sai khiến (使役) | 争闘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 争闘させられる |
| Điều kiện (条件) | 争闘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 争闘しろ |
| Ý chí (意向) | 争闘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 争闘するな |

