格闘 (かくとう) — sự giao tranh bằng tay; trận đấu vật; sự giữ néo bằng móc
格闘
CÁCH ĐẤU
か く と う
Sự giao tranh bằng tay; trận đấu vật; sự giữ néo bằng móc
格闘遊
び
Trò chơi đánh trận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 格闘
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 格闘する/かくとうする |
| Quá khứ (た) | 格闘した |
| Phủ định (未然) | 格闘しない |
| Lịch sự (丁寧) | 格闘します |
| te (て) | 格闘して |
| Khả năng (可能) | 格闘できる |
| Thụ động (受身) | 格闘される |
| Sai khiến (使役) | 格闘させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 格闘させられる |
| Điều kiện (条件) | 格闘すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 格闘しろ |
| Ý chí (意向) | 格闘しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 格闘するな |

