葛藤 (かっとう つづらふじ) — băn khoăn; trăn trở
葛藤
ĐẰNG
か っ と う
Băn khoăn; trăn trở
人種間
には
様々
な
葛藤
、
軋轢
があることは
、
本書
においても
明
らかにされているところである
。
Rằng có nhiều xung đột, xích mích khác nhau, trong các chủng tộc của con người là mộtđiểm cũng rõ ràng trong cuốn sách này.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 葛藤
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 葛藤する/かっとうする |
| Quá khứ (た) | 葛藤した |
| Phủ định (未然) | 葛藤しない |
| Lịch sự (丁寧) | 葛藤します |
| te (て) | 葛藤して |
| Khả năng (可能) | 葛藤できる |
| Thụ động (受身) | 葛藤される |
| Sai khiến (使役) | 葛藤させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 葛藤させられる |
| Điều kiện (条件) | 葛藤すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 葛藤しろ |
| Ý chí (意向) | 葛藤しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 葛藤するな |

