仲違い (なかたがい) — sự bất hòa.
仲違い
TRỌNG VI
な か た が い
Sự bất hòa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仲違い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仲違いする/なかたがいする |
| Quá khứ (た) | 仲違いした |
| Phủ định (未然) | 仲違いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 仲違いします |
| te (て) | 仲違いして |
| Khả năng (可能) | 仲違いできる |
| Thụ động (受身) | 仲違いされる |
| Sai khiến (使役) | 仲違いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仲違いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仲違いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仲違いしろ |
| Ý chí (意向) | 仲違いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仲違いするな |

