仲直り (なかなおり) — sự hòa giải.
仲直り
TRỌNG TRỰC
な か な お り
JLPTN2
Sự hòa giải.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仲直り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仲直りする/なかなおりする |
| Quá khứ (た) | 仲直りした |
| Phủ định (未然) | 仲直りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 仲直りします |
| te (て) | 仲直りして |
| Khả năng (可能) | 仲直りできる |
| Thụ động (受身) | 仲直りされる |
| Sai khiến (使役) | 仲直りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仲直りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仲直りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仲直りしろ |
| Ý chí (意向) | 仲直りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仲直りするな |

