軋轢 (あつれき) — sự va chạm, xích mích; mối bất hòa; sự xung đột
軋轢
LỊCH
あ つ れ き
Sự va chạm, xích mích; mối bất hòa; sự xung đột
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 軋轢
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 軋轢する/あつれきする |
| Quá khứ (た) | 軋轢した |
| Phủ định (未然) | 軋轢しない |
| Lịch sự (丁寧) | 軋轢します |
| te (て) | 軋轢して |
| Khả năng (可能) | 軋轢できる |
| Thụ động (受身) | 軋轢される |
| Sai khiến (使役) | 軋轢させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 軋轢させられる |
| Điều kiện (条件) | 軋轢すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 軋轢しろ |
| Ý chí (意向) | 軋轢しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 軋轢するな |

