紛争 (ふんそう) — cuộc tranh chấp; sự phân tranh
紛争
PHÂN TRANH
ふ ん そ う
JLPTN1
Cuộc tranh chấp; sự phân tranh
〜
間
の
絶
え
間
ない
国境紛争
Tranh chấp biên giới triên miên giữa ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 紛争
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 紛争する/ふんそうする |
| Quá khứ (た) | 紛争した |
| Phủ định (未然) | 紛争しない |
| Lịch sự (丁寧) | 紛争します |
| te (て) | 紛争して |
| Khả năng (可能) | 紛争できる |
| Thụ động (受身) | 紛争される |
| Sai khiến (使役) | 紛争させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 紛争させられる |
| Điều kiện (条件) | 紛争すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 紛争しろ |
| Ý chí (意向) | 紛争しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 紛争するな |

