Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
騒ぎ (さわぎ) — sự ồn ào; sự làm ồn
TAO
騒ぎ
sự ồn ào
騒ぎを起こす さわぎをおこす
làm ồn.
騒ぎ出す さわぎだす
để bắt đầu làm ồn, để bắt đầu làm náo động, để nổi điên
騒ぎ立てる さわぎたてる
làm huyên náo
バカ騒ぎ 「ばかさわぎ」「バカさわぎ」
việc làm ồn ào một cách ngớ ngẩn
空騒ぎ 「からさわぎ」「そらさわぎ」
chẳng có chuyện gì mà cũng làm rối lên