Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
揉め (もめ) — cãi nhau,lo lắng
NHU
揉め
cãi nhau,lo lắng
揉む
lo lắng
揉める
tranh cãi, xích mích
揉め事 もめごと
cãi nhau; sự lo lắng; tranh cãi; sự mâu thuẫn; sự va chạm; sự tranh chấp(giữa nhiều người)
気を揉む きをもむ
lo lắng, phiền muộn
内輪揉め うちわもめ
bất đồng nội bộ; mâu thuẫn trong gia đình
無目 むめ
đố ngang, thanh ngang
わめる
rít lên.