Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
騒乱 (そうらん) — loạn lạc.
TAO LOẠN
騒乱
loạn lạc.
騒乱状態 そうらんじょうたい
tình trạng hỗn loạn
騒乱罪 そうらんざい
tội gây rối trật tự nơi công cộng
混乱 こんらん
hỗn độn
騒動 そうどう
sự náo động
大騒動 「おおそうどう」「だいそうどう」
sự náo động lớn; sự xung đột lớn