変乱 (へんらん) — sự rối loạn; sự nổi dậy; chiến tranh
変乱
BIẾN LOẠN
へ ん ら ん
Sự rối loạn; sự nổi dậy; chiến tranh
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 変乱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変乱する/へんらんする |
| Quá khứ (た) | 変乱した |
| Phủ định (未然) | 変乱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 変乱します |
| te (て) | 変乱して |
| Khả năng (可能) | 変乱できる |
| Thụ động (受身) | 変乱される |
| Sai khiến (使役) | 変乱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変乱させられる |
| Điều kiện (条件) | 変乱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変乱しろ |
| Ý chí (意向) | 変乱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変乱するな |

