激突 (げきとつ) — cú va chạm mạnh; sự xung đột; sự giao tranh ác liệt
激突
KÍCH ĐỘT
げ き と つ
Cú va chạm mạnh; sự xung đột; sự giao tranh ác liệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 激突
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 激突する/げきとつする |
| Quá khứ (た) | 激突した |
| Phủ định (未然) | 激突しない |
| Lịch sự (丁寧) | 激突します |
| te (て) | 激突して |
| Khả năng (可能) | 激突できる |
| Thụ động (受身) | 激突される |
| Sai khiến (使役) | 激突させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 激突させられる |
| Điều kiện (条件) | 激突すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 激突しろ |
| Ý chí (意向) | 激突しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 激突するな |

