紛糾 (ふんきゅう) — sự hỗn loạn; sự lộn xộn
紛糾
PHÂN CỦ
ふ ん きゅ う
Sự hỗn loạn; sự lộn xộn
彼
の
発言
で
会議
が
紛糾
した
.
Vì lời phát ngôn của ông ấy mà hội nghị đã hỗn loạn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 紛糾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 紛糾する/ふんきゅうする |
| Quá khứ (た) | 紛糾した |
| Phủ định (未然) | 紛糾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 紛糾します |
| te (て) | 紛糾して |
| Khả năng (可能) | 紛糾できる |
| Thụ động (受身) | 紛糾される |
| Sai khiến (使役) | 紛糾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 紛糾させられる |
| Điều kiện (条件) | 紛糾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 紛糾しろ |
| Ý chí (意向) | 紛糾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 紛糾するな |

