Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
狂い (くるい ぐるい) — sự lệch; sự lẫn lộn; sự hư hỏng
CUỒNG
狂い
sự lệch
狂い花 くるいばな
hoa điên điển
狂い死に くるいじに
sự chết vì phát cuồng; sự chết vì quá đau khổ đến mức như điên dại
狂い回る くるいまわる
Chạy lung tung khắp nơi, mê sảng
狂い咲く くるいざく
sự ra hoa trái mùa, sự nở hoa trái mùa
狂い咲き くるいざき
nở trái mùa