逸脱 (いつだつ) — sự lệch hướng; sự sai đường; sự bỏ sót; sự chểnh mảng
逸脱
DẬT THOÁT
い つ だ つ
Sự lệch hướng; sự sai đường; sự bỏ sót; sự chểnh mảng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逸脱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逸脱する/いつだつする |
| Quá khứ (た) | 逸脱した |
| Phủ định (未然) | 逸脱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逸脱します |
| te (て) | 逸脱して |
| Khả năng (可能) | 逸脱できる |
| Thụ động (受身) | 逸脱される |
| Sai khiến (使役) | 逸脱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逸脱させられる |
| Điều kiện (条件) | 逸脱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逸脱しろ |
| Ý chí (意向) | 逸脱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逸脱するな |

