中略 (ちゅうりゃく) — sự bỏ sót; sự bỏ quên; sự lược bỏ
中略
TRUNG LƯỢC
ちゅ う りゃ く
ちゅ う りゃ く
Sự bỏ sót; sự bỏ quên; sự lược bỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中略
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中略する/ちゅうりゃくする |
| Quá khứ (た) | 中略した |
| Phủ định (未然) | 中略しない |
| Lịch sự (丁寧) | 中略します |
| te (て) | 中略して |
| Khả năng (可能) | 中略できる |
| Thụ động (受身) | 中略される |
| Sai khiến (使役) | 中略させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中略させられる |
| Điều kiện (条件) | 中略すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中略しろ |
| Ý chí (意向) | 中略しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中略するな |

