遺脱 (いだつ) — bỏ quên
遺脱
DI THOÁT
い だ つ
Bỏ quên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遺脱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遺脱する/いだつする |
| Quá khứ (た) | 遺脱した |
| Phủ định (未然) | 遺脱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遺脱します |
| te (て) | 遺脱して |
| Khả năng (可能) | 遺脱できる |
| Thụ động (受身) | 遺脱される |
| Sai khiến (使役) | 遺脱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遺脱させられる |
| Điều kiện (条件) | 遺脱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遺脱しろ |
| Ý chí (意向) | 遺脱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遺脱するな |

