省略 (しょうりゃく) — giản lược
省略
TỈNH LƯỢC
しょ う りゃ く
JLPTN2
Giản lược
Sự lược bỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 省略
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 省略する/しょうりゃくする |
| Quá khứ (た) | 省略した |
| Phủ định (未然) | 省略しない |
| Lịch sự (丁寧) | 省略します |
| te (て) | 省略して |
| Khả năng (可能) | 省略できる |
| Thụ động (受身) | 省略される |
| Sai khiến (使役) | 省略させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 省略させられる |
| Điều kiện (条件) | 省略すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 省略しろ |
| Ý chí (意向) | 省略しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 省略するな |

