遺漏 (いろう) — bỏ quên
遺漏
DI LẬU
い ろ う
Bỏ quên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遺漏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遺漏する/いろうする |
| Quá khứ (た) | 遺漏した |
| Phủ định (未然) | 遺漏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遺漏します |
| te (て) | 遺漏して |
| Khả năng (可能) | 遺漏できる |
| Thụ động (受身) | 遺漏される |
| Sai khiến (使役) | 遺漏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遺漏させられる |
| Điều kiện (条件) | 遺漏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遺漏しろ |
| Ý chí (意向) | 遺漏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遺漏するな |

