回り道 (まわりみち) — đường vòng.
回り道
HỒI ĐẠO
ま わ り み ち
ま わ り み ち
JLPTN2
Đường vòng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回り道
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回り道する/まわりみちする |
| Quá khứ (た) | 回り道した |
| Phủ định (未然) | 回り道しない |
| Lịch sự (丁寧) | 回り道します |
| te (て) | 回り道して |
| Khả năng (可能) | 回り道できる |
| Thụ động (受身) | 回り道される |
| Sai khiến (使役) | 回り道させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回り道させられる |
| Điều kiện (条件) | 回り道すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回り道しろ |
| Ý chí (意向) | 回り道しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回り道するな |

