Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横筋 (よこすじ) — ngang, đường ngang
HOÀNH CÂN
横筋
ngang, đường ngang
横筋ジャッカル よこすじジャッカル
chó rừng vằn hông
腹横筋 ふくおうきん
cơ ngang bụng
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横浜 よこはま
thành phố Yokohama