困惑 (こんわく) — sự bối rối
困惑
KHỐN HOẶC
こ ん わ く
Sự bối rối
私
と
顔
を
合
わせたとたん
彼女
は
困惑
の
表情
を
見
せた
。
Vừa nhìn thấy mặt tôi cô ấy đã tỏ ra bối rối.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 困惑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 困惑する/こんわくする |
| Quá khứ (た) | 困惑した |
| Phủ định (未然) | 困惑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 困惑します |
| te (て) | 困惑して |
| Khả năng (可能) | 困惑できる |
| Thụ động (受身) | 困惑される |
| Sai khiến (使役) | 困惑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 困惑させられる |
| Điều kiện (条件) | 困惑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 困惑しろ |
| Ý chí (意向) | 困惑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 困惑するな |

