めちゃ (めちゃ) — vô lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch
めちゃ
め ちゃ
Vô lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch
Quá mức, thừa, quá thể, quá đáng
Buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng
Ảnh minh họa

めちゃ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu めちゃ
芽茶
mecha (là một loại trà xanh)
滅茶
rất, cực kỳ, quá mức
目茶
vô lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn

