複雑化 (ふくざつか) — Sự phức tạp hoá
複雑化
PHỨC TẠP HÓA
ふ く ざ つ か
Sự phức tạp hoá
ますます
複雑化
する
アプリケーション
Ứng dụng càng ngày càng phức tạp hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 複雑化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 複雑化する/ふくざつかする |
| Quá khứ (た) | 複雑化した |
| Phủ định (未然) | 複雑化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 複雑化します |
| te (て) | 複雑化して |
| Khả năng (可能) | 複雑化できる |
| Thụ động (受身) | 複雑化される |
| Sai khiến (使役) | 複雑化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 複雑化させられる |
| Điều kiện (条件) | 複雑化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 複雑化しろ |
| Ý chí (意向) | 複雑化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 複雑化するな |

