競争 (きょうそう 競争 競走 強壮 狂騒 競漕 共創 凶相 狂想 教相 狂草 兇相 狂躁) — sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
競争
CẠNH TRANH
きょ う そ う
JLPTN4
Sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
その
会社
との
競争
Cạnh tranh đối với công ty kia
Tranh cạnh
競争
は
激
しくなった
。
Sự cạnh tranh trở nên gay gắt.
Tranh đua.
Ảnh minh họa

