レース (レース) — đồ ren
レース
JLPTN1
Đồ ren
Cuộc đua
レース
の
前
に
ランナー
は
ウォーミングアップ
しなければなりません
。
Trước cuộc đua, các vận động viên chạy phải khởi động.
Đăng ten
レース
の
カフス
Cổ tay áo sơ mi có đăng ten
Đăng-ten
レース
の
カフス
Cổ tay áo sơ mi có đăng ten
Đường đua; đường thi chạy (thể thao)
Ren; đăng ten.
レース
の
カフス
Cổ tay áo sơ mi có đăng ten
Ảnh minh họa


