競走 (きょうそう) — cuộc chạy đua
競走
CẠNH TẨU
きょ う そ う
Cuộc chạy đua
競走
から
降
りる
Rớt lại từ cuộc cạnh tranh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 競走
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 競走する/きょうそうする |
| Quá khứ (た) | 競走した |
| Phủ định (未然) | 競走しない |
| Lịch sự (丁寧) | 競走します |
| te (て) | 競走して |
| Khả năng (可能) | 競走できる |
| Thụ động (受身) | 競走される |
| Sai khiến (使役) | 競走させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 競走させられる |
| Điều kiện (条件) | 競走すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 競走しろ |
| Ý chí (意向) | 競走しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 競走するな |
競走 được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 競走
競争
sự cạnh tranh

