Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兵馬 (へいば) — binh mã; quân đội; binh lính và ngựa chiến
BINH MÃ
兵馬
binh mã
兵馬の権 へいばのけん
sức mạnh quân đội tối cao
兵馬俑 へいばよう
lăng mộ Tần Thủy Hoàng
馬 「うま」「おま」
ngựa
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính