Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兵員 (へいいん) — sức mạnh quân đội; nhân sự quân đội
BINH VIÊN
兵員
sức mạnh quân đội
装甲兵員輸送車 そうこうへいいんゆそうしゃ
xe tăng bọc thép, xe bọc thép chở quân (thiết vận xa)
員 いん
nhân viên; thành viên; người
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
兵数 へいすう
số (của) những người lính