Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兵卒 (へいそつ) — binh nhì
BINH TỐT
兵卒
binh nhì
卒業 そつぎょう
sự tốt nghiệp
卒業後 そつぎょうご
sau sự tốt nghiệp
卒業式 そつぎょうしき
lễ tốt nghiệp
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính