Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
戦士 (せんし) — chiến sĩ
CHIẾN SĨ
戦士
chiến sĩ
企業戦士 きぎょうせんし
chiến binh công ty
自由戦士 じゆうせんし
chiến sự đấu tranh cho tự do
無名戦士 むめいせんし
chiến sĩ vô danh.
戦争 せんそう
chiến tranh
戦 「いくさ」「せん」
chiến.